HSK 7-9
自治区
zìzhìqū名
khu tự trị
autonomous region – a provincial-level administrative division of China with self-governance for ethnic minorities (five in total: Guangxi, Inner Mongolia, Ningxia, Xinjiang and Tibet)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.