HSK 7-9
腾
téng动
bay lên; nhường chỗ
(bound form) to gallop; to prance; (bound form) to soar; to hover; to make room; to clear out; to vacate; (verb suffix indicating repeated action)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.