HSK 7-9
折腾
zhēteng动
hành hạ; làm đi làm lại
to toss from side to side (e.g. sleeplessly); to repeat sth over and over again; to torment sb; to play crazy
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.