HSK 7-9
腹泻
fùxiè动
tiêu chảy
diarrhea; to have the runs
孩子连续腹泻需要及时补水。
Hái zi lián xù fù xiè xū yào jí shí bǔ shuǐ.
A child with persistent diarrhea needs fluids promptly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.