HSK 7-9
胚胎
pēitāi名
phôi thai
embryo
这种植物的胚胎发育很快。
Zhèzhǒng zhíwù de pēitāi fāyù hěnkuài.
The embryo of this plant develops quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.