HSK 7-9
耐
nài动
chịu; bền
(bound form) to bear; to endure; to withstand
这种布料耐晒也耐潮。
Zhèzhǒng bùliào nàishài yě nàicháo.
This fabric resists both sun exposure and dampness.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.