HSK 7-9
繁衍
fányǎn动
sinh sôi; sinh sản
to multiply; to reproduce; to increase gradually in number or quantity
这种动物在湿地大量繁衍。
Zhè zhǒng dòng wù zài shī dì dà liàng fán yǎn.
This animal reproduces in large numbers in the wetlands.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.