HSK 7-9
繁华
fánhuá形
phồn hoa; nhộn nhịp
flourishing; bustling
这条老街夜晚格外繁华。
Zhè tiáo lǎo jiē yè wǎn gé wài fán huá.
This old street is especially bustling at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.