HSK 7-9
簇拥
cùyōng动
vây quanh; chen quanh
to crowd around; to escort
获奖选手被记者们簇拥。
Huò jiǎng xuǎn shǒu bèi jì zhě men cù yōng.
The award-winning competitor was surrounded by reporters.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.