HSK 7-9
竞选
jìngxuǎn动
tranh cử
to take part in an election; to run for office
她决定竞选学生会主席。
Tā jué dìng jìng xuǎn xué shēng huì zhǔ xí.
She decided to run for student council president.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.