HSK 7-9
稀
xī形
thưa; loãng
sparse; scattered; rare; uncommon; diluted; thin; watery; (bound form) sth liquid or of thin consistency (as in 绿豆稀 "sweet mung bean soup")
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.