HSK 7-9
禾苗
hémiáo名
mạ; cây lúa non
seedling (of rice or other grain)
农民察看刚移栽的禾苗。
Nóng mín chá kàn gāng yí zāi de hé miáo.
The farmer inspected the newly transplanted grain seedlings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.