HSK 7-9
祭祀
jìsì动
cúng tế
to offer sacrifices to the gods or ancestors
村民保留春季祭祀传统。
Cūn mín bǎo liú chūn jì jì sì chuán tǒng.
The villagers preserve a tradition of spring rituals.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.