HSK 7-9
疏导
shūdǎo动
khơi thông; hướng dẫn giải tỏa
to dredge; to open up a path for; to remove obstructions; to clear the way
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.