HSK 7-9
狼吞虎咽
lángtūn-hǔyànăn ngấu nghiến
to wolf down one's food (idiom); to devour ravenously; to gorge oneself
他饿得坐下便狼吞虎咽。
Tā è de zuòxià biàn lángtūn-hǔyàn.
He was so hungry that he wolfed down his food as soon as he sat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.