HSK 7-9
哽咽
gěngyè动
nghẹn ngào; nức nở
to choke with emotion; to choke with sobs
她说到母亲时声音哽咽。
Tā shuō dào mǔ qīn shí shēng yīn gěng yè.
Her voice choked with emotion when she spoke of her mother.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.