HSK 7-9
燃油
rányóu名
dầu nhiên liệu
fuel oil
燃油价格本月有所下降。
Rányóu jiàgé běnyuè yǒusuǒ xiàjiàng.
Fuel prices have fallen somewhat this month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.