HSK 7-9
烹饪
pēngrèn动
nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực
cooking; culinary arts
她去夜校学习专业烹饪技术。
Tā qù yèxiào xuéxí zhuānyè pēngrèn jìshù.
She attends evening school to study professional cooking techniques.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.