HSK 7-9
炊烟
chuīyān名
khói bếp
smoke from kitchen chimneys
傍晚村庄上空升起炊烟。
Bàng wǎn cūn zhuāng shàng kōng shēng qǐ chuī yān.
Cooking smoke rises above the village in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.