HSK 7-9
暴风骤雨
bàofēng-zhòuyǔmưa to gió lớn
violent wind and rainstorm; hurricane; tempest
暴风骤雨突然袭击沿海地区。
Bào fēng zhòu yǔ tū rán xí jī yán hǎi dì qū.
A violent storm suddenly struck the coastal area.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.