HSK 7-9
断定
duàndìng动
khẳng định; kết luận
to conclude; to determine; to come to a judgment
没有证据不能随便断定结果。
Méi yǒu zhèng jù bù néng suí biàn duàn dìng jié guǒ.
A conclusion cannot be reached casually without evidence.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.