HSK 7-9
揪
jiū动
túm; giật
to seize; to clutch; to grab firmly and pull
小猫用爪子揪住了窗帘。
Xiǎo māo yòng zhuǎ zi jiū zhù le chuāng lián.
The kitten grabbed the curtain with its claws.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.