HSK 7-9
揣摩
chuǎimó动
suy xét; tìm hiểu kỹ
to analyze; to try to figure out; to try to fathom
她反复揣摩角色的内心。
Tā fǎn fù chuǎi mó jué sè de nèi xīn.
She repeatedly studied the character's inner thoughts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.