HSK 7-9
按钮
ànniǔ名
nút bấm
to push a button; button (one that can be pressed to trigger an action)
请按下红色按钮关闭机器。
Qǐng àn xià hóng sè àn niǔ guān bì jī qì.
Please press the red button to shut down the machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.