HSK 7-9
投掷
tóuzhì动
ném; gieo
to throw sth a long distance; to hurl; to throw at; to throw (dice etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.