HSK 7-9
戈壁
gēbì名
sa mạc Gobi
Gobi (desert)
车队穿过辽阔而荒凉的戈壁。
Chē duì chuān guò liáo kuò ér huāng liáng de gē bì.
The convoy crossed the vast and desolate Gobi.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.