HSK 7-9
恐怖
kǒngbù形
khủng bố; đáng sợ
terrible; frightful; frightening; terror
黑暗通道里的声音十分恐怖。
Hēi àn tōng dào lǐ de shēng yīn shí fēn kǒng bù.
The sounds in the dark passage are terrifying.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.