HSK 7-9
建树
jiànshù动名
thành tựu; đóng góp
to make a contribution; to establish; to found; contribution
她在遗传学领域颇有建树。
Tā zài yí chuán xué lǐng yù pǒ yǒu jiàn shù.
She has made notable contributions in genetics.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.