HSK 7-9
巢穴
cháoxué名
hang ổ; tổ
lair; nest; den; hideout
狐狸的巢穴藏在山洞附近。
Hú lí de cháo xué cáng zài shān dòng fù jìn.
The fox's den is hidden near the cave.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.