HSK 7-9
屡屡
lǚlǚ副
liên tục; hết lần này đến lần khác
again and again; repeatedly
这名选手在关键时刻屡屡得分。
Zhèmíng xuǎnshǒu zài guānjiànshíkè lǚlǚ défēn.
This player scores time and again at crucial moments.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.