HSK 7-9
屏蔽
píngbì动
chặn; che chắn
to screen; to block (sth or sb); to shield; (protective) shield
系统会自动屏蔽有害信息。
Xìtǒng huì zìdòng píngbì yǒuhàixìnxī.
The system automatically blocks harmful content.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.