HSK 7-9
屏障
píngzhàng名
bình phong; rào chắn
barrier
树林形成抵挡风沙的屏障。
Shùlín xíngchéng dǐdǎng fēngshā de píngzhàng.
The woods form a barrier against wind and sand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.