HSK 7-9
宣泄
xuānxiè动
trút ra; giải tỏa
to drain (by leading off water); to unburden oneself; to divulge; to leak a secret
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.