HSK 7-9
威风
wēifēng名形
oai phong; uy thế
awe-inspiring bearing; authority; power; imposing; impressive; majestic
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.