HSK 7-9
奠定
diàndìng动
đặt nền móng; xác lập
to establish; to fix; to settle
早期训练为成功奠定基础。
Zǎo qī xùn liàn wèi chéng gōng diàn dìng jī chǔ.
Early training laid the foundation for success.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.