HSK 7-9
复合
fùhé动
tái hợp; kết hợp
(of people who were estranged) to be reconciled; (of a couple) to get back together
冷静沟通后两人决定复合。
Lěng jìng gōu tōng hòu liǎng rén jué dìng fù hé.
After a calm discussion, the couple decided to get back together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.