HSK 7-9
嘀咕
dígu动
lẩm bẩm; lo ngại
to mutter; to feel apprehensive
他坐在角落小声嘀咕不停。
Tā zuò zài jiǎo luò xiǎo shēng dí gu bù tíng.
He sat in the corner muttering continuously.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.