HSK 7-9
啃
kěn动
gặm; cắn
to gnaw; to nibble; to bite
小狗趴在门口啃骨头。
Xiǎo gǒu pā zài mén kǒu kěn gǔ tou.
The puppy lay by the doorway gnawing a bone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.