HSK 7-9
合资
hézī动
liên doanh; góp vốn chung
joint venture
市政府与大学合资建实验室。
Shì zhèng fǔ yǔ dà xué hé zī jiàn shí yàn shì.
The city government and the university jointly funded a laboratory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.