HSK 7-9
单价
dānjià名
đơn giá
unit price
请核对商品数量和单价。
Qǐng hé duì shāng pǐn shù liàng hé dān jià.
Please check the quantity and unit price of the goods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.