HSK 7-9
劳务
láowù名
lao vụ; dịch vụ lao động
service (work done for money); services (as in "goods and services")
双方签订了劳务合同。
Shuāngfāng qiāndìng le láowù hétong.
The two sides signed a labor service contract.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.