HSK 7-9
动身
dòngshēn动
lên đường; khởi hành
to go on a journey; to leave
我们天亮前就要动身。
Wǒ men tiān liàng qián jiù yào dòng shēn.
We need to set off before dawn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.