HSK 7-9
剥削
bōxuē动
bóc lột
to exploit; exploitation
法律禁止企业剥削劳动者。
Fǎ lǜ jìn zhǐ qǐ yè bō xuē láo dòng zhě.
The law prohibits companies from exploiting workers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.