HSK 7-9
切除
qiēchú动
cắt bỏ
to excise; to cut out (a tumor)
医生建议尽快切除肿瘤。
Yīshēng jiànyì jǐnkuài qiēchú zhǒngliú.
The doctor recommended removing the tumor as soon as possible.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.