HSK 7-9
任重道远
rènzhòng-dàoyuǎngánh nặng đường xa
a heavy load and a long road; fig. to bear heavy responsibilities through a long struggle (cf Confucian Analects, 8.7)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.