HSK 7-9
下台
xiàtái动
xuống sân khấu; từ chức
to go off the stage; to fall from position of prestige; to step down (from office etc); to disentangle oneself
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.