HSK 7-9
颇
pō副
khá; rất
rather; quite; considerably; oblique; inclined; slanting; surname Po; Taiwan pr. pǒ
这项新规定颇受居民欢迎。
Zhèxiàng xīn guīdìng pǒshòu jūmín huānyíng.
The new rule is quite popular with residents.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.