HSK 7-9
鞠躬
jūgōng动
cúi chào
to bow; (literary) to bend down
演员向台下观众深深鞠躬。
Yǎn yuán xiàng tái xià guān zhòng shēn shēn jū gōng.
The performer bowed deeply to the audience.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.