HSK 7-9
重量级
zhòngliàngjí形
hạng nặng; nhân vật lớn
(sports) heavyweight class; (fig.) important; major; prominent; influential
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.