HSK 7-9
进军
jìnjūn动
tiến quân; tiến vào lĩnh vực
(military) to march; to advance; (fig.) to enter and compete in a new market, field, region or arena
年轻导演开始进军动画领域。
Nián qīng dǎo yǎn kāi shǐ jìn jūn dòng huà lǐng yù.
The young director is beginning to enter the field of animation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.